HONOR X7c
Chính hãng VN Đã được HONOR công bố
Dòng X

HONOR X7c

Đối chiếu trên trang HONOR chính thức
6 lượt xem 0 bình luận

Thông số nổi bật:

  • Camera: Camera sau: Camera chính 108MP (f1.75) + Camera cận cảnh 2MP (f2.4)
  • Pin: Dung lượng: 6000 mAh (giá trị điển hình), 5900 mAh (giá trị định mức)
  • Vi xử lý: Phiên bản CPU: Qualcomm Snapdragon 685
  • Màn hình: Kích thước: 6.77 inch
Giá tham khảo
Liên hệ mua hàng
Chọn kênh liên hệ phù hợp để được tư vấn mua hàng.

Tổng quan thiết bị

HONOR X7c là điện thoại thuộc Dòng X, được HONOR giới thiệu chính thức tại Việt Nam.

Điểm đáng chú ý

  • Màn hình — Kích thước: 6.77 inch · *Với thiết kế góc tròn áp dụng trên màn hình, chiều dài đường chéo của màn hình là 6.8 inch, khi đo theo hình chữ nhật tiêu chuẩn (d…
  • Bộ xử lý — Phiên bản CPU: Qualcomm Snapdragon 685
  • Camera sau — Camera sau: Camera chính 108MP (f1.75) + Camera cận cảnh 2MP (f2.4) · *Các pixel có thể thay đổi theo các chế độ ảnh và video khác nhau. Vui lòng tham khả…
  • Pin — Dung lượng: 6000 mAh (giá trị điển hình), 5900 mAh (giá trị định mức) · *Dung lượng này là dung lượng pin danh nghĩa. Dung lượng pin thực tế của từng điện thoại…
  • Bộ nhớ: 8GB+256GB

Dữ liệu được đối chiếu từ nguồn chính thức của HONOR. Các trường chưa được hãng công bố được để trống, không suy đoán.

Thông số kỹ thuật chi tiết

THÔNG SỐ THEO NHÓM

Chọn từng mục để xem đầy đủ. Khi mở mục mới, mục trước sẽ tự thu gọn.

5 nhóm thông tin
Camera & Màn hình Hiển thị, cảm ứng và hệ thống camera 21 mục
Kích thước
6.77 inch · *Với thiết kế góc tròn áp dụng trên màn hình, chiều dài đường chéo của màn hình là 6.8 inch, khi đo theo hình chữ nhật tiêu chuẩn (diện tích có thể xem thực tế nhỏ hơn một chút).
Màu sắc
16,7 triệu màu
Loại
TFT LCD
Độ phân giải
1610 x 720 · *Độ phân giải được đo bằng hình chữ nhật tiêu chuẩn, do đó các điểm ảnh hiệu dụng nhỏ hơn một chút.
Cử chỉ
Được hỗ trợ
Độ phân giải hình ảnh
Hỗ trợ lên đến 12000*9000 pixel · *Độ phân giải hình ảnh thực tế có thể khác nhau tùy vào chế độ chụp.
Độ phân giải video
1920x1080 pixel · *Độ phân giải video thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào chế độ quay.
Độ phân giải hình ảnh
Hỗ trợ lên đến 3264*2448 pixel · *Các pixel có thể thay đổi theo các chế độ ảnh khác nhau. Vui lòng tham khảo tình hình thực tế.
Độ phân giải video
Hỗ trợ lên đến 1080*1920 pixel · *Các pixel có thể thay đổi theo các chế độ video khác nhau. Vui lòng tham khảo tình hình thực tế.
Camera sau
Camera chính 108MP (f1.75) + Camera cận cảnh 2MP (f2.4) · *Các pixel có thể thay đổi theo các chế độ ảnh và video khác nhau. Vui lòng tham khảo tình hình thực tế.
Quay video
Hỗ trợ quay video 1080P (1920x1080)
Khả năng zoom
Zoom kỹ thuật số lên đến 8x · *Có sự khác biệt nhỏ giữa các chế độ khác nhau. Vui lòng tham khảo các tình huống thực tế.
Độ phân giải hình ảnh
Hỗ trợ lên đến 12000*9000 pixel · *Độ phân giải hình ảnh thực tế có thể khác nhau tùy vào chế độ chụp.
Độ phân giải video
1920x1080 pixel · *Độ phân giải video thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào chế độ quay.
Đèn flash
Đèn flash sau
Chế Độ Chụp Ảnh
Camera chính: Khẩu độ, Chụp Đêm, Ảnh chân dung(bao gồm chế độ làm đẹp), Chuyên nghiệp, Toàn cảnh, Ảnh HDR, Bộ lọc, Hình chìm mờ, Tua nhanh thời gian, Siêu macro, Độ phân giải cao, Chụp nụ cười, Chuyển động chậm, Chế độ xem kép, Câu chuyện, Quét tài liệu
Camera Trước
8MP (f/2.0) · *Các pixel có thể thay đổi theo các chế độ ảnh khác nhau. Vui lòng tham khảo tình hình thực tế.
Độ phân giải hình ảnh
Hỗ trợ lên đến 3264*2448 pixel · *Các pixel có thể thay đổi theo các chế độ ảnh khác nhau. Vui lòng tham khảo tình hình thực tế.
Độ phân giải video
Hỗ trợ lên đến 1080*1920 pixel · *Các pixel có thể thay đổi theo các chế độ video khác nhau. Vui lòng tham khảo tình hình thực tế.
Quay video
Hỗ trợ quay video 1080P (1920x1080)
Chế Độ Chụp Ảnh
Ảnh, Video, Chân dung
Hiệu năng & Bộ nhớ Vi xử lý, đồ họa, RAM và dung lượng lưu trữ 5 mục
Phiên bản CPU
Qualcomm Snapdragon 685
Số nhân
Bộ xử lý 08 nhân
CPU
4xA73 2.8GHz + 4xA53 1.9GHz · *Xung nhịp thực tế có thể điều chỉnh theo từng ứng dụng một cách thông minh.
Bộ xử lý đồ họa
Adreno 610
Bộ nhớ
8GB+256GB
Pin & Sạc Dung lượng pin và công nghệ sạc 3 mục
Dung lượng
6000 mAh (giá trị điển hình), 5900 mAh (giá trị định mức) · *Dung lượng này là dung lượng pin danh nghĩa. Dung lượng pin thực tế của từng điện thoại có thể hơi cao hơn hoặc thấp hơn dung lượng pin danh nghĩa.
Loại
Pin Li-ion Polymer
Sạc có dây
Hỗ trợ sạc siêu nhanh 35W - 11V/3.2A · *Công suất sạc thực tế có thể thay đổi theo các tình huống khác nhau một cách thông minh. Vui lòng tham khảo tình hình thực tế.
Thiết kế & Độ bền Kích thước, trọng lượng và hoàn thiện 5 mục
Chiều dài
166,9mm
Chiều rộng
76,8mm
Độ dày
Đen huyền ảo: 8,09mm Trắng lấp lánh: 8.24mm
Trọng lượng
Đen huyền ảo: khoảng 194g (bao gồm pin) Trắng lấp lánh: Khoảng 196g (bao gồm pin) · Kích thước, trọng lượng sản phẩm có thể thay đổi tùy theo cấu hình, quy trình sản xuất và phương pháp đo.
Kích thước
6.77 inch · *Với thiết kế góc tròn áp dụng trên màn hình, chiều dài đường chéo của màn hình là 6.8 inch, khi đo theo hình chữ nhật tiêu chuẩn (diện tích có thể xem thực tế nhỏ hơn một chút).
Phần mềm & Tiện ích MagicOS, kết nối, bảo mật và tính năng AI 1 mục
Hệ điều hành
MagicOS 8.0 (Dựa trên Android 14)
Thông số đang hiển thị theo đúng phiên bản chính hãng Việt Nam. Xem nguồn HONOR

Thư viện HONOR X7c

Hình ảnh, video và bài viết liên quan đến thiết bị.

Hình ảnh

Bài viết liên quan

Chưa có bài viết liên quan được liên kết với sản phẩm này.

Đánh giá & Trải nghiệm

Chưa có bài đánh giá liên quan cho thiết bị này.

Thảo luận cộng đồng



0

0 đánh giá & nhận xét

Viết đánh giá của bạn

Chưa có đánh giá nào cho thiết bị này. Hãy là người đầu tiên trải nghiệm!

Đánh giá "HONOR X7c"

Địa chỉ email của bạn sẽ không được công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

MagicOS & Cập nhật

Chưa có bài cập nhật MagicOS liên quan cho thiết bị này.