HONOR X30
Nội địa Trung Quốc Đã được HONOR công bố
Dòng X

HONOR X30

Đối chiếu trên trang HONOR chính thức
5 lượt xem 0 bình luận

Thông số nổi bật:

  • Camera: Camera sau: Camera chính 48MP (khẩu độ f / 1.8) + camera độ sâu 2MP (khẩu độ f…
  • Pin: Dung lượng pin: 4800mAh (điển hình)
  • Vi xử lý: Tên CPU: Qualcomm Snapdragon 695
  • Màn hình: Kích thước màn hình: 6.81 inch
Giá tham khảo
Liên hệ mua hàng
Chọn kênh liên hệ phù hợp để được tư vấn mua hàng.

Tổng quan thiết bị

HONOR X30 là phiên bản dành cho thị trường nội địa Trung Quốc. Tên gọi, thiết kế và cấu hình trên trang này được tách riêng, không dùng chung dữ liệu của bản chính hãng Việt Nam.

Màu sắc được công bố: Vàng nhạt buổi sáng, Titanium rỗng bạc, Mei Hailan, Titanium Silver (Phiên bản Star Ring), Đêm ảo ảnh tối tăm.

Xem nguồn thông số chính thức từ HONOR Trung Quốc →

Thông số kỹ thuật chi tiết

THÔNG SỐ THEO NHÓM

Chọn từng mục để xem đầy đủ. Khi mở mục mới, mục trước sẽ tự thu gọn.

5 nhóm thông tin
Camera & Màn hình Hiển thị, cảm ứng và hệ thống camera 20 mục
Kích thước màn hình
6.81 inch
Độ phân giải màn hình
1080 * 2388 điểm ảnh · Lưu ý: Độ phân giải này tương ứng với một hình chữ nhật tiêu chuẩn; màn hình thực tế có ít điểm ảnh hiệu dụng hơn một chút.
Màu màn hình
16,7 triệu màu
Loại màn hình
TFT LCD(IPS)
Cảm ứng màn hình
Màn hình cảm ứng đa điểm, hỗ trợ cảm ứng lên đến 10 điểm
Độ phân giải ảnh camera sau
Hỗ trợ lên đến 8000×6000 pixel · Lưu ý: Ảnh có các chế độ khác nhau có thể có số điểm ảnh khác nhau; vui lòng tham khảo tình hình thực tế.
Độ phân giải camera sau
Hỗ trợ lên đến 1920×1080 pixel · Lưu ý: Độ phân giải video có thể thay đổi tùy thuộc vào chế độ chụp; vui lòng tham khảo tình hình thực tế.
Độ phân giải ảnh camera trước
Nó hỗ trợ lên đến 4608×3456 pixel · Lưu ý: Ảnh có các chế độ khác nhau có thể có số điểm ảnh khác nhau; vui lòng tham khảo tình hình thực tế.
Độ phân giải camera trước
Hỗ trợ lên đến 1920×1080 pixel · Lưu ý: Độ phân giải video có thể thay đổi tùy thuộc vào chế độ chụp; vui lòng tham khảo tình hình thực tế.
Kết nối và định vị — Chiếu lên màn hình
Hỗ trợ
Camera sau
Camera chính 48MP (khẩu độ f / 1.8) + camera độ sâu 2MP (khẩu độ f / 2.4) + camera macro 2MP (khẩu độ f / 2.4) · Lưu ý: Ảnh và video ở các chế độ khác nhau có thể có số điểm ảnh khác nhau; vui lòng tham khảo tình hình thực tế.
Độ phân giải ảnh camera sau
Hỗ trợ lên đến 8000×6000 pixel · Lưu ý: Ảnh có các chế độ khác nhau có thể có số điểm ảnh khác nhau; vui lòng tham khảo tình hình thực tế.
Độ phân giải camera sau
Hỗ trợ lên đến 1920×1080 pixel · Lưu ý: Độ phân giải video có thể thay đổi tùy thuộc vào chế độ chụp; vui lòng tham khảo tình hình thực tế.
Chức năng chụp
Camera sau: Chế độ điểm ảnh cao, chụp ảnh tua nhanh thời gian, khẩu độ lớn, quay video cảnh kép, chế độ ban đêm, chế độ chân dung (bao gồm cả làm đẹp da), quay video, vi phim, chụp ảnh chuyên nghiệp, toàn cảnh, HDR, bộ lọc, hình mờ, siêu macro, chụp nụ cười, chụp ảnh kích hoạt bằng giọng nói, chụp hẹn giờ, chụp liên tục, chụp ảnh AI, v.v.
Camera trước
16MP (khẩu độ f / 2.45) · Lưu ý: Ảnh và video ở các chế độ khác nhau có thể có số điểm ảnh khác nhau; vui lòng tham khảo tình hình thực tế.
Độ phân giải ảnh camera trước
Nó hỗ trợ lên đến 4608×3456 pixel · Lưu ý: Ảnh có các chế độ khác nhau có thể có số điểm ảnh khác nhau; vui lòng tham khảo tình hình thực tế.
Độ phân giải camera trước
Hỗ trợ lên đến 1920×1080 pixel · Lưu ý: Độ phân giải video có thể thay đổi tùy thuộc vào chế độ chụp; vui lòng tham khảo tình hình thực tế.
Chức năng chụp
Camera trước: chế độ chân dung, chế độ ban đêm, chụp ảnh tua nhanh thời gian, hình mờ, bộ lọc, chụp mặt cười, phản chiếu ảnh tự sướng, chụp ảnh kích hoạt bằng giọng nói, chụp ảnh hẹn giờ, chụp ảnh cử chỉ, v.v.
Nhận dạng khuôn mặt
Hỗ trợ
Kết nối và định vị — Cuộc gọi video
Hỗ trợ (Nhà cung cấp dịch vụ và phần mềm của bên thứ ba)
Hiệu năng & Bộ nhớ Vi xử lý, đồ họa, RAM và dung lượng lưu trữ 5 mục
Tên CPU
Qualcomm Snapdragon 695
Lõi CPU
Tám lõi
Tốc độ xung nhịp CPU
2*A78*2.2GHz+6*A55*1.8GHz
GPU
Adreno 619
Lưu trữ
Kết nối mạng đầy đủ 6GB + 128GB Kết nối mạng đầy đủ 8GB + 128GB Kết nối mạng đầy đủ 8GB + 256GB Kết nối mạng đầy đủ 12GB + 256GB
Pin & Sạc Dung lượng pin và công nghệ sạc 3 mục
Dung lượng pin
4800mAh (điển hình) · Lưu ý: Pin có dung lượng định mức là 4700mAh. (Tích hợp không thể tháo rời)
Loại pin
Pin lithium polymer
Sạc có dây
Sạc siêu nhanh bộ sạc 66W
Thiết kế & Độ bền Kích thước, trọng lượng và hoàn thiện 5 mục
Chiều dài
166.07mm
Chiều rộng
75.78mm
Độ dày
8.05mm
Trọng lượng
Khoảng 189 gram (bao gồm cả pin) · Lưu ý: Kích thước / trọng lượng thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào cấu hình, quy trình sản xuất và phương pháp đo.
Kích thước màn hình
6.81 inch
Phần mềm & Tiện ích MagicOS, kết nối, bảo mật và tính năng AI 1 mục
Hệ điều hành
Android 11 (phiên bản R)
Thông số đang hiển thị theo đúng phiên bản nội địa Trung Quốc. Xem nguồn HONOR

Thư viện HONOR X30

Hình ảnh, video và bài viết liên quan đến thiết bị.

Hình ảnh

Bài viết liên quan

Chưa có bài viết liên quan được liên kết với sản phẩm này.

Đánh giá & Trải nghiệm

Chưa có bài đánh giá liên quan cho thiết bị này.

Thảo luận cộng đồng



0

0 đánh giá & nhận xét

Viết đánh giá của bạn

Chưa có đánh giá nào cho thiết bị này. Hãy là người đầu tiên trải nghiệm!

Đánh giá "HONOR X30"

Địa chỉ email của bạn sẽ không được công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

MagicOS & Cập nhật

Chưa có bài cập nhật MagicOS liên quan cho thiết bị này.