HONOR X20
Nội địa Trung Quốc Đã được HONOR công bố
Dòng X

HONOR X20

Đối chiếu trên trang HONOR chính thức
3 lượt xem 0 bình luận

Thông số nổi bật:

  • Camera: Camera sau: 64MP (camera chính, khẩu độ f / 1.9) + 2MP (độ sâu trường ảnh, khẩu độ…
  • Pin: Dung lượng pin: 4300mAh (giá trị điển hình)
  • Vi xử lý: Tên CPU: Kích thước MediaTek 900
  • Màn hình: Kích thước màn hình: 6.67 inch
Giá tham khảo
Liên hệ mua hàng
Chọn kênh liên hệ phù hợp để được tư vấn mua hàng.

Tổng quan thiết bị

HONOR X20 là phiên bản dành cho thị trường nội địa Trung Quốc. Tên gọi, thiết kế và cấu hình trên trang này được tách riêng, không dùng chung dữ liệu của bản chính hãng Việt Nam.

Màu sắc được công bố: Xanh cực quang, Titanium rỗng bạc, Đêm ảo ảnh tối tăm.

Xem nguồn thông số chính thức từ HONOR Trung Quốc →

Thông số kỹ thuật chi tiết

THÔNG SỐ THEO NHÓM

Chọn từng mục để xem đầy đủ. Khi mở mục mới, mục trước sẽ tự thu gọn.

5 nhóm thông tin
Camera & Màn hình Hiển thị, cảm ứng và hệ thống camera 18 mục
Kích thước màn hình
6.67 inch · Lưu ý: Màn hình sử dụng thiết kế góc bo tròn. Khi đo theo hình chữ nhật tiêu chuẩn, chiều dài đường chéo của màn hình là 6,67 inch (vùng nhìn thấy thực tế nhỏ hơn một chút).
Độ phân giải màn hình
2376x1080
Màu màn hình
16,7 triệu màu
Loại màn hình
TFT LCD(IPS)
Cảm ứng màn hình
Cảm ứng đa điểm, hỗ trợ cảm ứng lên đến 10 điểm
Độ phân giải ảnh camera sau
Hỗ trợ lên đến 9216×6912 pixel · Lưu ý: Ảnh có các chế độ khác nhau có thể có số điểm ảnh khác nhau; vui lòng tham khảo tình hình thực tế.
Độ phân giải camera sau
Hỗ trợ lên đến 4K · Lưu ý: Độ phân giải video có thể thay đổi tùy thuộc vào chế độ chụp; vui lòng tham khảo tình hình thực tế.
Độ phân giải ảnh camera trước
Nó hỗ trợ lên đến 4608×3456 pixel · Lưu ý: Ảnh có các chế độ chụp khác nhau có thể có số điểm ảnh khác nhau; vui lòng tham khảo tình hình thực tế.
Độ phân giải camera trước
Hỗ trợ lên đến 1080P · Lưu ý: Độ phân giải video có thể thay đổi tùy thuộc vào chế độ chụp; vui lòng tham khảo tình hình thực tế.
Camera sau
64MP (camera chính, khẩu độ f / 1.9) + 2MP (độ sâu trường ảnh, khẩu độ f / 2.4) + 2MP (macro, khẩu độ f / 2.4) · Lưu ý: Ảnh có các chế độ khác nhau có thể có số điểm ảnh khác nhau; vui lòng tham khảo tình hình thực tế.
Độ phân giải ảnh camera sau
Hỗ trợ lên đến 9216×6912 pixel · Lưu ý: Ảnh có các chế độ khác nhau có thể có số điểm ảnh khác nhau; vui lòng tham khảo tình hình thực tế.
Độ phân giải camera sau
Hỗ trợ lên đến 4K · Lưu ý: Độ phân giải video có thể thay đổi tùy thuộc vào chế độ chụp; vui lòng tham khảo tình hình thực tế.
Chức năng chụp
Camera sau: Chế độ điểm ảnh cao, chụp ảnh tua nhanh thời gian, khẩu độ lớn, quay video cảnh kép, chế độ ban đêm, chế độ chân dung (bao gồm làm đẹp da), quay video, chụp ảnh chuyên nghiệp, toàn cảnh, HDR, bộ lọc, hình mờ, chụp mặt cười, chụp ảnh kích hoạt bằng giọng nói, chụp hẹn giờ, chụp liên tục, v.v.
Chế độ ổn định hình ảnh
Ổn định hình ảnh EIS · Lưu ý: Có thể có sự khác biệt tùy thuộc vào chế độ; vui lòng tham khảo tình hình thực tế.
Camera trước
16MP, khẩu độ f / 2.0 · Lưu ý: Ảnh có các chế độ khác nhau có thể có số điểm ảnh khác nhau; vui lòng tham khảo tình hình thực tế.
Độ phân giải ảnh camera trước
Nó hỗ trợ lên đến 4608×3456 pixel · Lưu ý: Ảnh có các chế độ chụp khác nhau có thể có số điểm ảnh khác nhau; vui lòng tham khảo tình hình thực tế.
Độ phân giải camera trước
Hỗ trợ lên đến 1080P · Lưu ý: Độ phân giải video có thể thay đổi tùy thuộc vào chế độ chụp; vui lòng tham khảo tình hình thực tế.
Chức năng chụp
Chế độ chân dung, chụp ảnh tua nhanh thời gian, bộ lọc, chụp nhanh nụ cười, phản chiếu ảnh tự sướng, chụp ảnh kích hoạt bằng giọng nói, chụp hẹn giờ, chụp ảnh cử chỉ
Hiệu năng & Bộ nhớ Vi xử lý, đồ họa, RAM và dung lượng lưu trữ 5 mục
Tên CPU
Kích thước MediaTek 900
Lõi CPU
Tám lõi
Tốc độ xung nhịp CPU
2xA78 2.4GHz + 6xA55 2.0GHz · Lưu ý: Tần số hoạt động thực tế được điều chỉnh thông minh theo tải ứng dụng.
GPU
Mali-G68
Lưu trữ
Kết nối mạng đầy đủ 6GB + 128GB Kết nối mạng đầy đủ 8GB + 128GB Kết nối mạng đầy đủ 8GB + 256GB
Pin & Sạc Dung lượng pin và công nghệ sạc 3 mục
Dung lượng pin
4300mAh (giá trị điển hình) · Lưu ý: Pin có dung lượng định mức 4200mAh
Loại pin
Pin lithium-ion polymer
Sạc có dây
Bộ sạc siêu nhanh HONOR 66W
Thiết kế & Độ bền Kích thước, trọng lượng và hoàn thiện 5 mục
Chiều dài
161.8mm
Chiều rộng
74.7mm
Độ dày
8.5mm
Trọng lượng
Khoảng 192 gram (bao gồm cả pin) · Lưu ý: Kích thước / trọng lượng thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào cấu hình, quy trình sản xuất và phương pháp đo.
Kích thước màn hình
6.67 inch · Lưu ý: Màn hình sử dụng thiết kế góc bo tròn. Khi đo theo hình chữ nhật tiêu chuẩn, chiều dài đường chéo của màn hình là 6,67 inch (vùng nhìn thấy thực tế nhỏ hơn một chút).
Phần mềm & Tiện ích MagicOS, kết nối, bảo mật và tính năng AI 1 mục
Hệ điều hành
Magic UI 4.2 (dựa trên Android 11)
Thông số đang hiển thị theo đúng phiên bản nội địa Trung Quốc. Xem nguồn HONOR

Thư viện HONOR X20

Hình ảnh, video và bài viết liên quan đến thiết bị.

Hình ảnh

Bài viết liên quan

Chưa có bài viết liên quan được liên kết với sản phẩm này.

Đánh giá & Trải nghiệm

Chưa có bài đánh giá liên quan cho thiết bị này.

Thảo luận cộng đồng



0

0 đánh giá & nhận xét

Viết đánh giá của bạn

Chưa có đánh giá nào cho thiết bị này. Hãy là người đầu tiên trải nghiệm!

Đánh giá "HONOR X20"

Địa chỉ email của bạn sẽ không được công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

MagicOS & Cập nhật

Chưa có bài cập nhật MagicOS liên quan cho thiết bị này.