HONOR 80 SE
Nội địa Trung Quốc Đã được HONOR công bố
Dòng số

HONOR 80 SE

Đối chiếu trên trang HONOR chính thức
2 lượt xem 0 bình luận

Thông số nổi bật:

  • Camera: Camera sau: Camera chính độ nét cao 64MP (khẩu độ f / 1.8) + góc rộng 5MP (khẩu…
  • Pin: Dung lượng pin: 4600mAh (điển hình)
  • Vi xử lý: Tên CPU: Kích thước 900 (MT6877)
  • Màn hình: Kích thước màn hình: 6.67 inch
Giá tham khảo
Liên hệ mua hàng
Chọn kênh liên hệ phù hợp để được tư vấn mua hàng.

Tổng quan thiết bị

HONOR 80 SE là phiên bản dành cho thị trường nội địa Trung Quốc. Tên gọi, thiết kế và cấu hình trên trang này được tách riêng, không dùng chung dữ liệu của bản chính hãng Việt Nam.

Màu sắc được công bố: Pha lê ánh trăng, Ảo ảnh Iceland, San hô hồng anh đào, Màu đen bóng.

Xem nguồn thông số chính thức từ HONOR Trung Quốc →

Thông số kỹ thuật chi tiết

THÔNG SỐ THEO NHÓM

Chọn từng mục để xem đầy đủ. Khi mở mục mới, mục trước sẽ tự thu gọn.

5 nhóm thông tin
Camera & Màn hình Hiển thị, cảm ứng và hệ thống camera 21 mục
Kích thước màn hình
6.67 inch · Lưu ý: Màn hình sử dụng thiết kế góc tròn. Khi đo theo hình chữ nhật tiêu chuẩn, chiều dài đường chéo màn hình là 6,7 inch (vùng nhìn thấy thực tế nhỏ hơn một chút).
Độ phân giải màn hình
2400x1080 điểm ảnh
Màu màn hình
1,07 tỷ màu
Loại màn hình
OLED
Tốc độ làm mới màn hình
Tối đa 120Hz
Cảm ứng màn hình
Cảm ứng đa điểm, hỗ trợ cảm ứng lên đến 10 điểm
Độ phân giải ảnh camera sau
Hỗ trợ lên đến 9216×6912 pixel · Lưu ý: Ảnh có các chế độ khác nhau có thể có số điểm ảnh khác nhau; vui lòng tham khảo tình hình thực tế.
Độ phân giải camera sau
Hỗ trợ lên đến 3840×2160 pixel · Lưu ý: Độ phân giải video có thể thay đổi tùy thuộc vào chế độ chụp; vui lòng tham khảo tình hình thực tế.
Độ phân giải ảnh camera trước
Hỗ trợ lên đến 6528×4896 pixel · Lưu ý: Ảnh có các chế độ khác nhau có thể có số điểm ảnh khác nhau; vui lòng tham khảo tình hình thực tế.
Độ phân giải camera trước
Hỗ trợ lên đến 2520×1080 pixel · Lưu ý: Độ phân giải video có thể thay đổi tùy thuộc vào chế độ chụp; vui lòng tham khảo tình hình thực tế.
Kết nối và định vị — Chiếu lên màn hình
Hỗ trợ
Camera sau
Camera chính độ nét cao 64MP (khẩu độ f / 1.8) + góc rộng 5MP (khẩu độ f / 2.2) + cảm biến macro 2MP (khẩu độ f / 2.4) · Lưu ý: Ảnh và video ở các chế độ khác nhau có thể có số điểm ảnh khác nhau; vui lòng tham khảo tình hình thực tế.
Quay video camera sau
Hỗ trợ quay video lên đến 4K
Độ phân giải ảnh camera sau
Hỗ trợ lên đến 9216×6912 pixel · Lưu ý: Ảnh có các chế độ khác nhau có thể có số điểm ảnh khác nhau; vui lòng tham khảo tình hình thực tế.
Độ phân giải camera sau
Hỗ trợ lên đến 3840×2160 pixel · Lưu ý: Độ phân giải video có thể thay đổi tùy thuộc vào chế độ chụp; vui lòng tham khảo tình hình thực tế.
Chế độ thu phóng camera sau
Hỗ trợ zoom kỹ thuật số lên đến 10x · Lưu ý: Có thể có sự khác biệt tùy thuộc vào chế độ; vui lòng tham khảo tình hình thực tế.
Chức năng chụp
Camera sau: chụp ảnh tua nhanh thời gian, chụp ảnh AI, góc siêu rộng, khẩu độ lớn, quay video chế độ xem kép, chế độ ban đêm, chế độ chân dung, chụp ảnh chuyên nghiệp, quay video, chế độ toàn cảnh, HDR, bộ lọc, hình mờ, chỉnh sửa tài liệu, siêu macro, chụp nhanh nụ cười, chụp hẹn giờ, chụp liên tục, độ phân giải cao, HDR thông minh
Camera trước
Máy ảnh 32MP · Lưu ý: Ảnh và video ở các chế độ khác nhau có thể có số điểm ảnh khác nhau; vui lòng tham khảo tình hình thực tế.
Độ phân giải ảnh camera trước
Hỗ trợ lên đến 6528×4896 pixel · Lưu ý: Ảnh có các chế độ khác nhau có thể có số điểm ảnh khác nhau; vui lòng tham khảo tình hình thực tế.
Độ phân giải camera trước
Hỗ trợ lên đến 2520×1080 pixel · Lưu ý: Độ phân giải video có thể thay đổi tùy thuộc vào chế độ chụp; vui lòng tham khảo tình hình thực tế.
Quay video camera trước
Hỗ trợ quay video lên đến 1080P
Hiệu năng & Bộ nhớ Vi xử lý, đồ họa, RAM và dung lượng lưu trữ 8 mục
Tên CPU
Kích thước 900 (MT6877)
Lõi CPU
Tám lõi
Tốc độ xung nhịp CPU
2.4GHz Cortex-A78*2 + 2.0GHz Cortex-A55*6 · Lưu ý: Tần số hoạt động thực tế được điều chỉnh thông minh theo tải ứng dụng
GPU
Mali-G68
Loại bàn phím
Điều hướng bằng cử chỉ/điều hướng ba phím trong màn hình/điều hướng nổi
Tính năng đặc biệt
Sao chép thay thế thiết bị / đa cửa sổ thông minh / giọng nói thông minh YOYO / nhận dạng màn hình thông minh / phụ đề AI / trung tâm bảo vệ thanh toán / khóa ứng dụng / tài khoản thay thế ứng dụng / mật khẩu an toàn / sao lưu và khôi phục / chế độ sửa chữa dịch vụ / chế độ tối / chế độ sách điện tử / đề xuất YOYO / chia đôi màn hình thông minh
NPU
Hỗ trợ
Lưu trữ
Kết nối mạng đầy đủ 8GB + 256GB Kết nối mạng đầy đủ 12GB + 256GB Kết nối mạng di động đầy đủ 8GB + 256GB
Pin & Sạc Dung lượng pin và công nghệ sạc 4 mục
Dung lượng pin
4600mAh (điển hình) · Lưu ý: Pin có dung lượng định mức là 4500mAh. (Tích hợp không thể tháo rời)
Loại pin
Pin lithium-ion polymer
Sạc nhanh có dây
Hỗ trợ
Sạc có dây
Bộ sạc 66W đạt tiêu chuẩn
Thiết kế & Độ bền Kích thước, trọng lượng và hoàn thiện 5 mục
Chiều dài
161.3mm
Chiều rộng
73.4mm
Độ dày
7.7mm
Trọng lượng
Khoảng 175 gram (bao gồm pin) · Lưu ý: Kích thước/trọng lượng thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào cấu hình, quy trình sản xuất và phương pháp đo lường
Kích thước màn hình
6.67 inch · Lưu ý: Màn hình sử dụng thiết kế góc tròn. Khi đo theo hình chữ nhật tiêu chuẩn, chiều dài đường chéo màn hình là 6,7 inch (vùng nhìn thấy thực tế nhỏ hơn một chút).
Phần mềm & Tiện ích MagicOS, kết nối, bảo mật và tính năng AI 1 mục
Hệ điều hành
Magic OS 7.0 (dựa trên Android 12)
Thông số đang hiển thị theo đúng phiên bản nội địa Trung Quốc. Xem nguồn HONOR

Thư viện HONOR 80 SE

Hình ảnh, video và bài viết liên quan đến thiết bị.

Hình ảnh

Bài viết liên quan

Đánh giá & Trải nghiệm

Chưa có bài đánh giá liên quan cho thiết bị này.

Thảo luận cộng đồng



0

0 đánh giá & nhận xét

Viết đánh giá của bạn

Chưa có đánh giá nào cho thiết bị này. Hãy là người đầu tiên trải nghiệm!

Đánh giá "HONOR 80 SE"

Địa chỉ email của bạn sẽ không được công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

MagicOS & Cập nhật

Chưa có bài cập nhật MagicOS liên quan cho thiết bị này.