HONOR 50
Nội địa Trung Quốc Đã được HONOR công bố
Dòng số

HONOR 50

Đối chiếu trên trang HONOR chính thức
8 lượt xem 0 bình luận

Thông số nổi bật:

  • Camera: Camera sau: Camera chính 108MP (f / 1.9) + camera góc rộng 8MP (f / 2.2) + camera…
  • Pin: Dung lượng pin: 4300mAh (giá trị điển hình)
  • Vi xử lý: Tên CPU: Qualcomm Snapdragon 778G (Qualcomm Snapdragon ™ 778G)
  • Màn hình: Kích thước màn hình: 6.57 inch
Giá tham khảo
Liên hệ mua hàng
Chọn kênh liên hệ phù hợp để được tư vấn mua hàng.

Tổng quan thiết bị

HONOR 50 là phiên bản dành cho thị trường nội địa Trung Quốc. Tên gọi, thiết kế và cấu hình trên trang này được tách riêng, không dùng chung dữ liệu của bản chính hãng Việt Nam.

Màu sắc được công bố: Tuyết đầu tiên trên pha lê, Mực xanh ngọc bích, Hổ phách mùa hè, Màu đen bóng, Mã HONOR.

Xem nguồn thông số chính thức từ HONOR Trung Quốc →

Thông số kỹ thuật chi tiết

THÔNG SỐ THEO NHÓM

Chọn từng mục để xem đầy đủ. Khi mở mục mới, mục trước sẽ tự thu gọn.

5 nhóm thông tin
Camera & Màn hình Hiển thị, cảm ứng và hệ thống camera 18 mục
Kích thước màn hình
6.57 inch · Lưu ý: Màn hình sử dụng thiết kế góc bo tròn. Khi đo theo hình chữ nhật tiêu chuẩn, chiều dài đường chéo của màn hình là 6,57 inch (vùng nhìn thấy thực tế nhỏ hơn một chút).
Độ phân giải màn hình
FHD + 2340 * 1080 điểm ảnh
Màu màn hình
1,07 tỷ màu, gam màu rộng DCI-P3
Loại màn hình
OLED
Cảm ứng màn hình
Cảm ứng đa điểm, hỗ trợ cảm ứng lên đến 10 điểm
Độ phân giải ảnh camera sau
Hỗ trợ lên đến 12032 × 9024 pixel · Lưu ý: Ảnh có các chế độ khác nhau có thể có số điểm ảnh khác nhau; vui lòng tham khảo tình hình thực tế.
Độ phân giải camera sau
Hỗ trợ lên đến 3840 × 2160 pixel · Lưu ý: Độ phân giải video có thể thay đổi tùy thuộc vào chế độ chụp; vui lòng tham khảo tình hình thực tế.
Độ phân giải ảnh camera trước
Hỗ trợ lên đến 6528 × 4896 pixel · Lưu ý: Ảnh có các chế độ khác nhau có thể có số điểm ảnh khác nhau; vui lòng tham khảo tình hình thực tế.
Độ phân giải camera trước
Hỗ trợ lên đến 2520×1080 pixel · Lưu ý: Độ phân giải video có thể thay đổi tùy thuộc vào chế độ chụp; vui lòng tham khảo tình hình thực tế.
Camera sau
Camera chính 108MP (f / 1.9) + camera góc rộng 8MP (f / 2.2) + camera độ sâu 2MP (f / 2.4) + camera macro 2MP (f / 2.4) · Lưu ý: Ảnh và video ở các chế độ khác nhau có thể có số điểm ảnh khác nhau; vui lòng tham khảo tình hình thực tế.
Quay video camera sau
Nó hỗ trợ quay video lên đến 4K (3840×2160) và ổn định video EIS
Độ phân giải ảnh camera sau
Hỗ trợ lên đến 12032 × 9024 pixel · Lưu ý: Ảnh có các chế độ khác nhau có thể có số điểm ảnh khác nhau; vui lòng tham khảo tình hình thực tế.
Độ phân giải camera sau
Hỗ trợ lên đến 3840 × 2160 pixel · Lưu ý: Độ phân giải video có thể thay đổi tùy thuộc vào chế độ chụp; vui lòng tham khảo tình hình thực tế.
Chế độ thu phóng camera sau
Zoom kỹ thuật số tối đa 10x · Lưu ý: Có thể có sự khác biệt tùy thuộc vào chế độ; vui lòng tham khảo tình hình thực tế.
Chức năng chụp
Chụp ảnh tua nhanh thời gian / Chụp ảnh AI / Góc siêu rộng / Khẩu độ lớn / Quay video nhiều ống kính / Chế độ ban đêm / Chế độ chân dung / Chụp ảnh chuyên nghiệp / Quay video / Chế độ toàn cảnh / HDR / Bộ lọc / Hình mờ / Chỉnh sửa tài liệu / Siêu macro / Chụp nụ cười / Chụp ảnh kích hoạt bằng giọng nói / Chụp hẹn giờ / Chụp liên tục / Độ phân giải cao
Camera trước
Ống kính HD 32MP (f / 2.2) · Lưu ý: Ảnh và video ở các chế độ khác nhau có thể có số điểm ảnh khác nhau; vui lòng tham khảo tình hình thực tế.
Độ phân giải ảnh camera trước
Hỗ trợ lên đến 6528 × 4896 pixel · Lưu ý: Ảnh có các chế độ khác nhau có thể có số điểm ảnh khác nhau; vui lòng tham khảo tình hình thực tế.
Độ phân giải camera trước
Hỗ trợ lên đến 2520×1080 pixel · Lưu ý: Độ phân giải video có thể thay đổi tùy thuộc vào chế độ chụp; vui lòng tham khảo tình hình thực tế.
Hiệu năng & Bộ nhớ Vi xử lý, đồ họa, RAM và dung lượng lưu trữ 5 mục
Tên CPU
Qualcomm Snapdragon 778G (Qualcomm Snapdragon ™ 778G)
Lõi CPU
Tám lõi
Tốc độ xung nhịp CPU
4 × Cortex-A78 2.4GHz + 4 × Cortex-A55 1.8GHz · Lưu ý: Tần số hoạt động thực tế được điều chỉnh thông minh theo tải ứng dụng.
GPU
Adreno™ 642L
Lưu trữ
Kết nối mạng đầy đủ 8GB + 128GB Kết nối mạng đầy đủ 8GB + 256GB Kết nối mạng đầy đủ 12GB + 256GB
Pin & Sạc Dung lượng pin và công nghệ sạc 4 mục
Dung lượng pin
4300mAh (giá trị điển hình) · Lưu ý: Pin được đánh giá ở mức 4200mAh. (Pin tích hợp không thể tháo rời)
Loại pin
Pin lithium polymer
Sạc nhanh có dây
Điện thoại hỗ trợ sạc siêu nhanh lên đến 11V/6A và tương thích với sạc siêu nhanh 10V/4A. · Lưu ý: Công suất sạc thực tế có thể thay đổi một cách thông minh theo các tình huống khác nhau; vui lòng tham khảo tình hình thực tế.
Sạc có dây
Bộ sạc siêu nhanh HONOR 66W
Thiết kế & Độ bền Kích thước, trọng lượng và hoàn thiện 5 mục
Chiều dài
159.96mm
Chiều rộng
73.76mm
Độ dày
7.78mm
Trọng lượng
Khoảng 175 gram (bao gồm pin) · Lưu ý: Kích thước / trọng lượng thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào cấu hình, quy trình sản xuất và phương pháp đo.
Kích thước màn hình
6.57 inch · Lưu ý: Màn hình sử dụng thiết kế góc bo tròn. Khi đo theo hình chữ nhật tiêu chuẩn, chiều dài đường chéo của màn hình là 6,57 inch (vùng nhìn thấy thực tế nhỏ hơn một chút).
Phần mềm & Tiện ích MagicOS, kết nối, bảo mật và tính năng AI 1 mục
Hệ điều hành
Magic UI 4.2 (dựa trên Android 11)
Thông số đang hiển thị theo đúng phiên bản nội địa Trung Quốc. Xem nguồn HONOR

Thư viện HONOR 50

Hình ảnh, video và bài viết liên quan đến thiết bị.

Hình ảnh

Bài viết liên quan

Đánh giá & Trải nghiệm

Chưa có bài đánh giá liên quan cho thiết bị này.

Thảo luận cộng đồng



0

0 đánh giá & nhận xét

Viết đánh giá của bạn

Chưa có đánh giá nào cho thiết bị này. Hãy là người đầu tiên trải nghiệm!

Đánh giá "HONOR 50"

Địa chỉ email của bạn sẽ không được công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

MagicOS & Cập nhật

Chưa có bài cập nhật MagicOS liên quan cho thiết bị này.